HSK 1

钱数表示法

Cách đọc số tiền trong tiếng Trung

Giải thích

Trong tiếng Trung, để đọc số tiền, ta dùng các đơn vị chính là 块 (kuài) thay cho 元 (yuán) trong giao tiếp hàng ngày, 毛 (máo) cho hào và 分 (fēn) cho xu. Khi đọc số tiền có phần thập phân, ta đọc phần nguyên trước rồi đến phần thập phân, ví dụ 9.30元 đọc là 九块三毛. Nếu phần thập phân có số 0 ở giữa, ta dùng từ 零 (líng) để ngăn cách, như 25.08元 đọc là 二十五块零八分. Đối với số tiền tròn chục, trăm, ta có thể lược bớt đơn vị sau cùng, ví dụ 150元 đọc là 一百五十块 hoặc 一百五十.

Ví dụ

九块三(毛)(9.30元)
jiǔkuàisānmáo9.30yuán
十五块六毛三(分)(15.63元)
shíkuàiliùmáosānfēn15.63yuán
二十五块零八(分)(25.08元)
èrshíkuàilíngfēn25.08yuán
一百五十(元)一百五十(块)(150元)
bǎishíyuánbǎishíkuài150yuán
一百零五(元)一百零五(块)(105元)
bǎilíngyuánbǎilíngkuài105yuán

Học “钱数表示法” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “钱数表示法” (Cách đọc số tiền trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp