HSK 1

时间表示法

Cách nói thời gian trong tiếng Trung

Giải thích

Trong tiếng Trung, ngày tháng được nói theo thứ tự: năm, tháng, ngày. Ví dụ: 2020年12月25日 nghĩa là ngày 25 tháng 12 năm 2020. Tháng nói bằng số thứ tự, ngày có thể dùng '号' (hào) thay cho '日' (nhật) trong giao tiếp hàng ngày. Thứ trong tuần được nói bằng '星期' (tinh kỳ) cộng với số từ 1 đến 7, trong đó '星期日' hoặc '星期天' là Chủ nhật. Cách nói giờ cũng dùng số, ví dụ: 8点半 (bát điểm bán) là 8 giờ 30 phút, hoặc 10点一刻 (thập điểm nhất khắc) là 10 giờ 15 phút.

Ví dụ

(1)年、月、日、星期表示法
1niányuèxīngbiǎoshì
2020年12月25日
2020nián12yuè25
七月十号
yuèshíhào
星期一 星期二 星期三 星期四 星期五 星期六 星期日/星期天
xīngxīngèrxīngsānxīngxīngxīngliùxīng/xīngtiān
(2)钟点表示法
2zhōngdiǎnbiǎoshì
两点(2:00)
liǎngdiǎn2:00
两点二十五(分)(2:25)
liǎngdiǎnèrshífēn2:25
三点零五(分)(3:05)
sāndiǎnlíngfēn3:05
五点半(5:30)
diǎnbàn5:30
差两分八点(7:58)
chàliǎngfēndiǎn7:58

Học “时间表示法” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “时间表示法” (Cách nói thời gian trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp