HSK 1

一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零;十、百;半

Số đếm cơ bản (0-100)

Giải thích

Đây là các số đếm cơ bản trong tiếng Trung: 一 (1), 二/两 (2), 三 (3), 四 (4), 五 (5), 六 (6), 七 (7), 八 (8), 九 (9), 零 (0). 十 là 10, 百 là 100. Số 2 có hai dạng: 二 dùng khi đếm số (ví dụ: 十二 là 12, 二百 là 200), còn 两 dùng trước đơn vị đo lường (hai người, hai cuốn sách). 半 nghĩa là 'nửa', dùng để chỉ thời gian (ví dụ: 八点半 là 8 giờ 30 phút, 半个小时 là nửa tiếng).

Ví dụ

五 十五 一百一十五 六 二百六(十) 二百零六
shíbǎishíliùèrbǎiliùshíèrbǎilíngliù
十二 二十 二百 两百
shíèrèrshíèrbǎiliǎngbǎi
两个人 两本书
liǎngrénliǎngběnshū
八点半 半个小时
diǎnbànbànxiǎoshí

Học “一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零;十、百;半” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零;十、百;半” (Số đếm cơ bản (0-100)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp