HSK 1

名量词:杯、本、个、家、间、口、块、页

Lượng từ danh từ phổ biến: 杯、本、个、家、间、口、块、页

Giải thích

Trong tiếng Trung, khi đếm danh từ, thường phải dùng một lượng từ phù hợp đi kèm. Ví dụ, '杯' dùng cho đồ uống trong cốc, '本' dùng cho sách vở, '个' là lượng từ chung cho nhiều vật, '家' cho cửa hàng hoặc gia đình, '间' cho phòng, '口' cho người trong gia đình, '块' cho bánh mì hoặc miếng, và '页' cho trang sách. Cấu trúc là số + lượng từ + danh từ, như '两杯牛奶' (hai cốc sữa) hay '三本书' (ba cuốn sách).

Ví dụ

两杯牛奶 三本书 四个学生 五家商店 六间房子 三口人 七块面包
liǎngbēiniúnǎisānběnshūxuéshēngjiāshāngdiànliùjiānfángzisānkǒurénkuàimiànbāo

Học “名量词:杯、本、个、家、间、口、块、页” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “名量词:杯、本、个、家、间、口、块、页” (Lượng từ danh từ phổ biến: 杯、本、个、家、间、口、块、页) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp