HSK 1
指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的
Đại từ chỉ định: 这、那 và các biến thể
Giải thích
Đây là nhóm đại từ dùng để chỉ sự vật hoặc địa điểm. '这' (zhè) và '那' (nà) chỉ 'cái này' và 'cái kia'. '这儿/这里' và '那儿/那里' có nghĩa là 'ở đây' và 'ở kia'. '这些/那些' là 'những cái này/kia' để chỉ số nhiều. '别的' nghĩa là 'cái khác', còn '有的' nghĩa là 'một số'. Ví dụ: '这是谁的手机?' (Đây là điện thoại của ai?) dùng '这' để chỉ điện thoại ngay trước mắt.
Ví dụ
Học “指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的” (Đại từ chỉ định: 这、那 và các biến thể) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.