HSK 1

指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的

Đại từ chỉ định: 这、那 và các biến thể

Giải thích

Đây là nhóm đại từ dùng để chỉ sự vật hoặc địa điểm. '这' (zhè) và '那' (nà) chỉ 'cái này' và 'cái kia'. '这儿/这里' và '那儿/那里' có nghĩa là 'ở đây' và 'ở kia'. '这些/那些' là 'những cái này/kia' để chỉ số nhiều. '别的' nghĩa là 'cái khác', còn '有的' nghĩa là 'một số'. Ví dụ: '这是谁的手机?' (Đây là điện thoại của ai?) dùng '这' để chỉ điện thoại ngay trước mắt.

Ví dụ

这是谁的手机?
zhèshìshuídeshǒu
她喜欢那个书包。
huangeshūbāo
这儿很好。
zhèérhěnhǎo
我去那儿学习。
érxué
你坐这里,弟弟坐那里。
zuòzhèdizuò
这些书很新。
zhèxiēshūhěnxīn
那些东西都很贵。
xiēdōngdōuhěnguì
你还要别的东西吗?
háiyàobiédedōngma
有的同学在休息,有的同学在看书。
yǒudetóngxuézàixiūxiyǒudetóngxuézàikànshū

Học “指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的” (Đại từ chỉ định: 这、那 và các biến thể) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp