Từ vựng tiếng Trung chủ đề Skills
13 từ · HSK 3, 6 và 7
Tổng hợp 13 từ vựng tiếng Trung chủ đề Skills thuộc HSK 3, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Skills theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Skills HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3khéo léo, khéo tay
Từ vựng Skills HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6dệt, đan (vải, len...)
Từ vựng Skills HSK 7(11 từ)
Lộ trình HSK 7Một kỹ năng hay tài nghệ đặc biệt (mà mình có được).
bổ sung cho nhau
nền tảng, gốc rễ (kỹ năng, kiến thức)
Kỹ năng cơ bản
thích hợp, đúng đắn
Trình độ kỹ năng, sự chín muồi (thường nói về trình độ nghệ thuật, tay nghề)
mẹo, bí quyết, cách khéo léo
chiêu bí quyết, bí kíp
chuyên gia, người sành sỏi
Điểm mấu chốt, yếu lĩnh
bí quyết, mẹo, thủ thuật
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Skills
Bộ từ vựng chủ đề Skills gom 13 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Skills — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Skills đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.