Từ vựng tiếng Trung chủ đề Progress

7 từ · HSK 3, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 7 từ vựng tiếng Trung chủ đề Progress thuộc HSK 3, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Progress theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Progress HSK 3(2 từ)

Lộ trình HSK 3
前进HSK 3
qiánjìn

tiến lên, tiến về phía trước

发展HSK 3
zhǎn

phát triển

Từ vựng Progress HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
起点HSK 6
diǎn

điểm khởi đầu, điểm xuất phát

Từ vựng Progress HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
与时俱进HSK 7
shíjìn

cập nhật, phát triển cùng với thời đại

跟上HSK 7
gēnshàng

theo kịp

迈进HSK 7
màijìn

bước vào, tiến bước vào một giai đoạn, thời kỳ mới

长足HSK 7
cháng

to lớn, đáng kể (thường dùng để nói về sự tiến bộ, phát triển)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Progress

Bộ từ vựng chủ đề Progress gom 7 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Progress — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Progress đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp