Từ vựng tiếng Trung chủ đề Problem-solving

12 từ · HSK 2, 3 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 12 từ vựng tiếng Trung chủ đề Problem-solving thuộc HSK 2, 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Problem-solving theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Problem-solving HSK 2(2 từ)

Lộ trình HSK 2
办法HSK 2
bàn

cách giải quyết

方法HSK 2
fāng

phương pháp

Từ vựng Problem-solving HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
解开HSK 3
jiěkāi

tháo ra, cởi ra (khóa, nút thắt...)

Từ vựng Problem-solving HSK 7(9 từ)

Lộ trình HSK 7
摆平HSK 7
bǎipíng

giải quyết ổn thỏa, dàn xếp xong

斩草除根HSK 7
zhǎncǎochúgēn

Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc

无济于事HSK 7
shì

vô ích, không giải quyết được vấn đề

疏通HSK 7
shūtōng

làm cho thông thoáng, không bị tắc nghẽn

着落HSK 7
zhuóluò

Nơi ở hoặc chỗ dựa ổn định

突破口HSK 7
kǒu

Điểm đột phá, chỗ có thể phá vỡ để tiến vào hoặc giải quyết vấn đề

窍门HSK 7
qiàomén

mẹo, bí quyết, cách khéo léo

补救HSK 7
jiù

khắc phục, cứu vãn

错综复杂HSK 7
cuòzōngfùzá

rắc rối, phức tạp, rối rắm

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Problem-solving

Bộ từ vựng chủ đề Problem-solving gom 12 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Problem-solving — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Problem-solving đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp