Từ vựng tiếng Trung chủ đề Permission
6 từ · HSK 2, 3 và 7
Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Permission thuộc HSK 2, 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Permission theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Permission HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2có thể, được phép
Từ vựng Permission HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3chuẩn, đúng; theo đúng, tuân theo
Từ vựng Permission HSK 7(4 từ)
Lộ trình HSK 7cho phép, cho phép chính thức
cho phép, dung thứ
đèn xanh
cho phép, đồng ý
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Permission
Bộ từ vựng chủ đề Permission gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Permission — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Permission đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.