Từ vựng tiếng Trung chủ đề Occupation
6 từ · HSK 4, 6 và 7
Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Occupation thuộc HSK 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Occupation theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Occupation HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4quan lại, người làm quan
Từ vựng Occupation HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6thủy thủ, thuyền viên
Từ vựng Occupation HSK 7(4 từ)
Lộ trình HSK 7thợ mộc
thủy thủ, người đi tàu biển
thợ săn
phi hành gia (người được đào tạo để đi vào vũ trụ)
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Occupation
Bộ từ vựng chủ đề Occupation gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Occupation — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Occupation đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.