Từ vựng tiếng Trung chủ đề Mechanics

5 từ · HSK 4, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Mechanics thuộc HSK 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Mechanics theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Mechanics HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
转动HSK 4
zhuǎndòng

quay, xoay tròn, chuyển động

Từ vựng Mechanics HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
旋转HSK 6
xuánzhuǎn

quay, xoay tròn

Từ vựng Mechanics HSK 7(3 từ)

Lộ trình HSK 7
伸缩HSK 7
shēnsuō

kéo dài và co lại, duỗi ra và thu vào

熄火HSK 7
huǒ

tắt lửa (động cơ)

磨损HSK 7
sǔn

bị mòn, hao mòn

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Mechanics

Bộ từ vựng chủ đề Mechanics gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Mechanics — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Mechanics đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp