Từ vựng tiếng Trung chủ đề Materials
14 từ · HSK 3, 6 và 7
Tổng hợp 14 từ vựng tiếng Trung chủ đề Materials thuộc HSK 3, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Materials theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Materials HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3tấm (gỗ, kim loại); ván; bảng
Từ vựng Materials HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6nguyên liệu, vật liệu
Từ vựng Materials HSK 7(12 từ)
Lộ trình HSK 7sợi (tơ, dây mỏng)
kiên cường, bền bỉ
sơn (chất liệu dùng để quét, phủ bề mặt)
thai nhi, bào thai
sáp, sáp ong (chất dùng để làm nến, đánh bóng)
thoáng khí, cho không khí đi qua
vàng (kim loại quý)
kim loại
thép
chì (kim loại mềm, nặng, màu xám)
cây gai, cây đay
dính, dẻo
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Materials
Bộ từ vựng chủ đề Materials gom 14 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Materials — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Materials đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.