Từ vựng tiếng Trung chủ đề Investigation
6 từ · HSK 3, 5 và 7
Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Investigation thuộc HSK 3, 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Investigation theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Investigation HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3chuyển đi, điều động
Từ vựng Investigation HSK 5(1 từ)
Lộ trình HSK 5dấu vết, manh mối
Từ vựng Investigation HSK 7(4 từ)
Lộ trình HSK 7Nước cạn, đá lộ ra. Nghĩa bóng: Sự việc cuối cùng đã được làm rõ, chân tướng đã lộ rõ.
vật chứng
nghi vấn, điểm đáng ngờ
bí ẩn, điều khó hiểu
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Investigation
Bộ từ vựng chủ đề Investigation gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Investigation — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Investigation đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.