Từ vựng tiếng Trung chủ đề Infrastructure
11 từ · HSK 3, 5 và 7
Tổng hợp 11 từ vựng tiếng Trung chủ đề Infrastructure thuộc HSK 3, 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Infrastructure theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Infrastructure HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3cây cầu
Từ vựng Infrastructure HSK 5(1 từ)
Lộ trình HSK 5xây dựng
Từ vựng Infrastructure HSK 7(9 từ)
Lộ trình HSK 7lối đi bộ, vỉa hè
sửa đường, làm đường
cầu vượt (dành cho người đi bộ)
trung tâm, đầu mối, nút giao thông
dọc theo tuyến đường, dọc theo đường ray, dọc theo lộ trình
làm cho thông thoáng, không bị tắc nghẽn
liệt, tê liệt
đèn đường, đèn chiếu sáng trên đường phố
thông xe, khai trương đường giao thông
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Infrastructure
Bộ từ vựng chủ đề Infrastructure gom 11 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Infrastructure — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Infrastructure đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.