Từ vựng tiếng Trung chủ đề Geometry

5 từ · HSK 2, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Geometry thuộc HSK 2, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Geometry theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Geometry HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
面1HSK 2
miàn

bề mặt, mặt phẳng

Từ vựng Geometry HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
HSK 6
héng

ngang, nằm ngang

Từ vựng Geometry HSK 7(3 từ)

Lộ trình HSK 7
三角HSK 7
sānjiǎo

tam giác

HSK 7

lồi, nhô ra, không phẳng

纵横交错HSK 7
zònghéngjiāocuò

đan xen chằng chịt, đan xen nhau theo chiều dọc và chiều ngang

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Geometry

Bộ từ vựng chủ đề Geometry gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Geometry — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Geometry đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp