Từ vựng tiếng Trung chủ đề Games
10 từ · HSK 4, 6 và 7
Tổng hợp 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Games thuộc HSK 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Games theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Games HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4quân bài
Từ vựng Games HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6chơi bài, đánh bạc
Từ vựng Games HSK 7(8 từ)
Lộ trình HSK 7chơi cờ (ví dụ: cờ vua, cờ tướng)
đấu cờ, chơi cờ (với nhau)
tốt (trong cờ tướng), quân tốt
Trò chơi trốn tìm
cờ (loại trò chơi có bàn cờ và quân cờ)
đoán đố, giải câu đố
ăn vạ, vòi vĩnh, giở trò vô lý để trốn tránh trách nhiệm hoặc đòi hỏi điều gì
đáp án của câu đố, lời giải cho câu đố
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Games
Bộ từ vựng chủ đề Games gom 10 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Games — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Games đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.