Từ vựng tiếng Trung chủ đề Festival
14 từ · HSK 2, 6 và 7
Tổng hợp 14 từ vựng tiếng Trung chủ đề Festival thuộc HSK 2, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Festival theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Festival HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2đón Tết, ăn Tết
Từ vựng Festival HSK 6(2 từ)
Lộ trình HSK 6Tiết Thanh Minh
Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch, kỷ niệm Khuất Nguyên).
Từ vựng Festival HSK 7(11 từ)
Lộ trình HSK 7Ngày lễ tốt đẹp, ngày vui (thường chỉ những dịp lễ truyền thống quan trọng).
Tết Nguyên tiêu
vui mừng, hân hoan, mừng vui (thường dùng để mô tả không khí, sự kiện, ngày lễ)
tranh Tết (tranh dân gian dán trong nhà dịp Tết Nguyên Đán)
Trang trí đèn hoa, treo kết cờ hoa rực rỡ (mô tả cảnh sắc ngày lễ, hội tấp nập vui tươi).
đèn lồng
pháo (đốt trong dịp lễ, Tết)
Điệu múa dân gian truyền thống phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc, thường được biểu diễn vào các dịp lễ hội.
bánh trưng
tháng Chạp (tháng cuối cùng của năm âm lịch)
thuyền rồng
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Festival
Bộ từ vựng chủ đề Festival gom 14 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Festival — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Festival đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.