Từ vựng tiếng Trung chủ đề Experience

9 từ · HSK 3, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Experience thuộc HSK 3, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Experience theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Experience HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
体验HSK 3
yàn

trải nghiệm

Từ vựng Experience HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
一路上HSK 6
shang

dọc đường đi, suốt chặng đường

Từ vựng Experience HSK 7(7 từ)

Lộ trình HSK 7
受过HSK 7
shòuguò

đã từng chịu đựng / trải qua (thường mang nghĩa tiêu cực)

回味HSK 7
huíwèi

hậu vị (cảm giác còn đọng lại sau khi nếm thức ăn)

惊心动魄HSK 7
jīngxīndòng

Làm cho tâm hồn kinh hoàng, rung động sâu sắc; cực kỳ kịch tính hoặc hồi hộp.

眼界HSK 7
yǎnjiè

tầm nhìn, tầm mắt

磨难HSK 7
mónàn

sự khó khăn, gian khổ; thử thách khắc nghiệt

耳闻目睹HSK 7
ěrwén

tai nghe mắt thấy, tận tai nghe tận mắt thấy

领略HSK 7
lǐnglüè

thưởng thức, cảm nhận, trải nghiệm (vẻ đẹp, ý nghĩa...)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Experience

Bộ từ vựng chủ đề Experience gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Experience — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Experience đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp