Từ vựng tiếng Trung chủ đề Arts
8 từ · HSK 3, 6 và 7
Tổng hợp 8 từ vựng tiếng Trung chủ đề Arts thuộc HSK 3, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Arts theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Arts HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3biểu diễn, diễn xuất
Từ vựng Arts HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6nhân vật chính, vai chính
Từ vựng Arts HSK 7(6 từ)
Lộ trình HSK 7vở kịch, tiết mục biểu diễn (trong nhà hát, sân khấu)
năng lực, khả năng
nền tảng, gốc rễ (kỹ năng, kiến thức)
Kỹ năng cơ bản
hát đơn ca, hát một mình
ghi chép thực tế, ghi chép lại những sự việc có thật
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Arts
Bộ từ vựng chủ đề Arts gom 8 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Arts — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Arts đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.