Từ vựng tiếng Trung chủ đề Accident

6 từ · HSK 2, 3 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Accident thuộc HSK 2, 3 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Accident theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Accident HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
dǎo

đổ ngã

Từ vựng Accident HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
受伤HSK 3
shòushāng

bị thương

Từ vựng Accident HSK 7(4 từ)

Lộ trình HSK 7
不慎HSK 7
shèn

bất cẩn, sơ suất

差错HSK 7
chācuò

sai sót, trục trặc

肇事HSK 7
zhàoshì

gây ra tai nạn, gây họa

追尾HSK 7
zhuīwěi

đâm vào đuôi xe phía trước (va chạm giao thông)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Accident

Bộ từ vựng chủ đề Accident gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Accident — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Accident đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp