HSK 7

⋯⋯ ,此后⋯⋯

Cấu trúc '⋯⋯ ,此后⋯⋯' (sau đó, từ đó trở đi)

Giải thích

Cấu trúc này dùng để chỉ một sự việc xảy ra sau một sự kiện hoặc thời điểm đã được nhắc đến trước đó. '此后' mang nghĩa 'sau đó' hoặc 'từ đó trở đi', nhấn mạnh rằng sự việc phía sau là kết quả hoặc tiếp nối của sự việc phía trước. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: '我三年前见过一面,此后再也没有见过' (Tôi đã gặp một lần cách đây ba năm, sau đó không bao giờ gặp lại nữa).

Ví dụ

我们三年前见过一面,此后再也没有见过。
mensānniánqiánjiànguòmiànhòuzàiméiyǒujiànguò
她二十岁结了婚,此后丈夫生病,她照顾了四年。
èrshísuìjiélehūnhòuzhàngfushēngbìngzhàolenián

Học “⋯⋯ ,此后⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯ ,此后⋯⋯” (Cấu trúc '⋯⋯ ,此后⋯⋯' (sau đó, từ đó trở đi)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp