HSK 7
别说⋯⋯,连⋯⋯ 也/都⋯⋯; 连⋯⋯ 也/都⋯⋯ ,别说⋯⋯; 别说⋯⋯ ,即使⋯⋯即使⋯⋯ 也⋯⋯ ,别说⋯⋯
Cấu trúc '别说...连...也/都...' để nhấn mạnh sự tương phản
Giải thích
Cấu trúc này dùng để so sánh, nhấn mạnh rằng ngay cả đối tượng ở mức thấp hơn (hoặc cao hơn) cũng như vậy thì đối tượng chính (được đề cập bằng '别说') càng không ngoại lệ. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một sự thật, một kết quả hoặc một tình huống ở mức độ cực đoan. Ví dụ '别说是大学生了,连小学生都比他写得好' nhấn mạnh rằng ngay cả học sinh tiểu học cũng viết tốt hơn anh ấy, thì việc anh ấy là sinh viên đại học không có ý nghĩa gì.
Ví dụ
Học “别说⋯⋯,连⋯⋯ 也/都⋯⋯; 连⋯⋯ 也/都⋯⋯ ,别说⋯⋯; 别说⋯⋯ ,即使⋯⋯即使⋯⋯ 也⋯⋯ ,别说⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “别说⋯⋯,连⋯⋯ 也/都⋯⋯; 连⋯⋯ 也/都⋯⋯ ,别说⋯⋯; 别说⋯⋯ ,即使⋯⋯即使⋯⋯ 也⋯⋯ ,别说⋯⋯” (Cấu trúc '别说...连...也/都...' để nhấn mạnh sự tương phản) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.