HSK 6

不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯

Cấu trúc “不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯”

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một kết quả hoàn toàn ngược lại so với những gì mong đợi hoặc lẽ ra phải xảy ra. Nó được dùng khi kết quả thực tế đi ngược lại hoàn toàn với kỳ vọng ban đầu, thường mang sắc thái ngạc nhiên, thất vọng hoặc bất mãn. Cấu trúc “不但不/不但没有⋯⋯” đi với “反而⋯⋯” thường nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ hơn so với các cấu trúc khác.

Ví dụ

他不但不帮我,反而还给我添麻烦。
dànbāngfǎnérháigěitiānfán
夏天过去了,天气不但没有凉快,反而更热了。
xiàtiānguòletiāndànméiyǒuliángkuaifǎnérgèngle
他不但没有鼓励我,反而还批评了我一顿。
dànméiyǒufǎnérháipíngledùn

Học “不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯” (Cấu trúc “不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯”) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp