HSK 6

不是⋯⋯,还/还是⋯⋯

不是…,还/还是…

Giải thích

Cấu trúc này dùng để phủ định một ý tưởng và bổ sung thêm ý nghĩa khác, nhấn mạnh rằng sự việc không chỉ đơn giản như vậy mà còn bao gồm nhiều yếu tố khác nữa. Thường được dùng để cảnh báo hoặc nhấn mạnh sự phức tạp, cần xem xét thêm. Ví dụ: 'Không phải đọc xong là được, còn phải viết một bài luận nữa.'

Ví dụ

不是读完了就可以了,还应该写一篇作文。
shìwánlejiùleháiyīnggāixiěpiānzuòwén
这事不是你想做就能做的,还是要听听老板的意见。
zhèshìshìxiǎngzuòjiùnéngzuòdeháishìyàotīngtīnglǎobǎndejiàn
【六47]连⋯⋯也/都⋯⋯,⋯⋯更⋯⋯
liù47lián/dōugèng
连大人也做不到,孩子更做不到。
liánrénzuòdàoháizigèngzuòdào
连老人也喜欢看,孩子们更是喜欢得不得了。
liánlǎorénhuankànháizimengèngshìhuanliǎo

Học “不是⋯⋯,还/还是⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “不是⋯⋯,还/还是⋯⋯” (不是…,还/还是…) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp