HSK 6

⋯⋯,要不然/不然⋯⋯

要不然/不然

Giải thích

'要不然' và '不然' đều có nghĩa là 'nếu không thì', dùng để đưa ra hậu quả hoặc một giải pháp thay thế khi điều kiện trước không được đáp ứng. Chúng thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai, nối hai vế lại với nhau. Cấu trúc phổ biến là: mệnh đề 1 + ,要不然/不然 + mệnh đề 2. Trong giao tiếp, '不然' thường dùng phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày.

Ví dụ

大家要认真对待考试,要不然会影响毕业的。
jiāyàorènzhēnduìdàikǎoshìyàoránhuìyǐngxiǎngde
你不用太担心,不然我和你一起去。
yòngtàidānxīnrán
外面下雨了,不然我们明天再去吧。
wàimiànxiàleránmenmíngtiānzàiba

Học “⋯⋯,要不然/不然⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯,要不然/不然⋯⋯” (要不然/不然) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp