HSK 6
凡是⋯⋯,都⋯⋯
凡是⋯⋯,都⋯⋯ (Fán shì..., dōu...)
Giải thích
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc nhóm đối tượng nào đó (đứng sau '凡是') luôn dẫn đến một kết quả hoặc phản ứng nhất quán (đứng sau '都'). Nó mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh tính phổ quát và không có ngoại lệ. Ví dụ: '凡是听到高兴的事,他都和朋友分享' nghĩa là 'Bất cứ khi nào nghe được chuyện vui, anh ấy đều chia sẻ với bạn bè'.
Ví dụ
Học “凡是⋯⋯,都⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “凡是⋯⋯,都⋯⋯” (凡是⋯⋯,都⋯⋯ (Fán shì..., dōu...)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.