HSK 6

虽⋯⋯,但/可/却/也⋯⋯

Mặc dù... nhưng/tuy nhiên...

Giải thích

Cấu trúc '虽...但/可/却/也...' dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, tương đương với 'mặc dù...nhưng...' trong tiếng Việt. Phần sau '虽' nêu lên một sự thật hoặc tình huống, còn phần sau '但/可/却/也' cho thấy kết quả ngược lại hoặc bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh sự tương phản. Các từ '但', '可', '却', '也' có thể thay thế nhau tùy ngữ cảnh, trong đó '却' mang sắc thái nhấn mạnh sự bất ngờ hơn.

Ví dụ

他年纪虽小,但经验不少。
niánsuīxiǎodànjīngyànshǎo
我虽没得到奖励,可仍然对自己充满信心。
suīméidàojiǎngréngránduìchōngmǎnxìnxīn
他虽失败了,却仍然微笑面对。
suīshībàilequèréngránwēixiàomiànduì
她虽病了,也坚持来上课。
suībìnglejiānchíláishàng

Học “虽⋯⋯,但/可/却/也⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “虽⋯⋯,但/可/却/也⋯⋯” (Mặc dù... nhưng/tuy nhiên...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp