HSK 6
虽⋯⋯,但/可/却/也⋯⋯
Mặc dù... nhưng/tuy nhiên...
Giải thích
Cấu trúc '虽...但/可/却/也...' dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, tương đương với 'mặc dù...nhưng...' trong tiếng Việt. Phần sau '虽' nêu lên một sự thật hoặc tình huống, còn phần sau '但/可/却/也' cho thấy kết quả ngược lại hoặc bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh sự tương phản. Các từ '但', '可', '却', '也' có thể thay thế nhau tùy ngữ cảnh, trong đó '却' mang sắc thái nhấn mạnh sự bất ngờ hơn.
Ví dụ
Học “虽⋯⋯,但/可/却/也⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “虽⋯⋯,但/可/却/也⋯⋯” (Mặc dù... nhưng/tuy nhiên...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.