HSK 6

那倒(也)是

那倒(也)是

Giải thích

"那倒(也)是" dùng để thừa nhận hoặc đồng ý với một ý kiến nào đó, nhưng thường mang sắc thái hơi bất ngờ, miễn cưỡng hoặc cân nhắc lại. Cấu trúc này thường xuất hiện trong phản hồi sau khi nghe người khác nói, thể hiện rằng ban đầu mình có thể không hoàn toàn đồng ý nhưng sau khi suy nghĩ thì thấy có lý. Ví dụ: "那倒是" nhấn mạnh sự thừa nhận, còn "那倒也是" nhẹ nhàng hơn, như "đúng là vậy thật".

Ví dụ

现在看来,那倒是个很好的办法。
xiànzàikànláidǎoshìhěnhǎodebàn
实在没办法,那倒也是个办法。
shízàiméibàndǎoshìbàn
甲:如果能找到失败的原因,那倒是件值得高兴的事。
jiǎguǒnéngzhǎodàoshībàideyuányīndǎoshìjiànzhígāoxìngdeshì
乙:那倒也是。
dǎoshì

Học “那倒(也)是” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “那倒(也)是” (那倒(也)是) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp