HSK 6
好(不)容易
好(不)容易
Giải thích
Cấu trúc '好不容易' và '好容易' đều mang nghĩa 'vất vả lắm mới', diễn tả sự khó khăn, phải nỗ lực rất nhiều mới đạt được điều gì đó. '好不容易' là cách nói phổ biến hơn, còn '好容易' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn một chút. Cấu trúc này thường đứng trước một động từ hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự cố gắng. Ví dụ: '我好不容易才完成这份报告' (Tôi vất vả lắm mới hoàn thành bản báo cáo này).
Ví dụ
Học “好(不)容易” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “好(不)容易” (好(不)容易) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.