HSK 5
时间副词:不时、将、将要、仍旧、时常、时刻、依旧、一向
Trạng từ chỉ thời gian: 不时, 将, 将要, 仍旧, 时常, 时刻, 依旧, 一向
Giải thích
Các trạng từ này diễn tả thời điểm hoặc tần suất của hành động. '不时' (bù shí) nghĩa là 'thỉnh thoảng', nhấn mạnh hành động xảy ra không đều đặn. '将' (jiāng) và '将要' (jiāng yào) đều chỉ tương lai gần, nhưng '将' trang trọng hơn. '仍旧' (réng jiù) và '依旧' (yī jiù) nghĩa là 'vẫn như cũ', nhấn mạnh sự tiếp tục từ quá khứ. '时常' (shí cháng) chỉ hành động xảy ra thường xuyên. '时刻' (shí kè) nhấn mạnh 'luôn luôn' hoặc 'mọi lúc'. '一向' (yī xiàng) chỉ thói quen hoặc trạng thái kéo dài từ trước đến nay.
Ví dụ
Học “时间副词:不时、将、将要、仍旧、时常、时刻、依旧、一向” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “时间副词:不时、将、将要、仍旧、时常、时刻、依旧、一向” (Trạng từ chỉ thời gian: 不时, 将, 将要, 仍旧, 时常, 时刻, 依旧, 一向) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.