HSK 5
范围副词:大都
Phó từ chỉ phạm vi: 大都
Giải thích
Đại từ 大都 dùng để chỉ phần lớn, đa số trong một nhóm, tương đương 'phần lớn là', 'hầu hết'. Cấu trúc thường gặp là: 主语 + 大都 + V/Adj. Ví dụ: 参加划船比赛的大 đều là女生 nghĩa là 'Phần lớn người tham gia cuộc thi chèo thuyền là nữ'. Nó nhấn mạnh tỷ lệ cao nhưng không phải 100%.
Ví dụ
Học “范围副词:大都” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “范围副词:大都” (Phó từ chỉ phạm vi: 大都) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.