HSK 5

带省略成分

Cấu trúc lược bỏ thành phần trong câu

Giải thích

Trong tiếng Trung, một số thành phần ngữ pháp như chủ ngữ, tân ngữ có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ ràng, giúp câu văn tự nhiên và gọn hơn. Ví dụ: khi chủ ngữ đã được nhắc đến trước đó hoặc ngầm hiểu từ ngữ cảnh, ta có thể bỏ đi (như (我) quyết định đi du học). Tương tự, tân ngữ cũng có thể lược bỏ nếu người nghe/đọc đã biết rõ đối tượng (như不容易发现(这些变化)).

Ví dụ

(1)省略主语
1shěnglüèzhǔ
(我)决定出国留学,我不得不和父母告别,想到以后再也没有人保护我、关心我,(我)心里有些担心。离开家乡的那一天,亲人们都来机场送我,(我)带着他们的祝福和希望,我登上了前往北京的航班,开始了我的留学生活。
juédìngchūguóliúxuégàobiéxiǎngdàohòuzàiméiyǒurénbǎoguānxīnxīnyǒuxiēdānxīnkāijiāxiāngdetiānqīnrénmendōuláichǎngsòngdàizhemendezhùwàngdēngshàngleqiánwǎngběijīngdehángbānkāishǐledeliúxuéshēnghuó
(2)省略宾语
2shěnglüèbīn
世界上任何事物都永远在运动、变化、发展,语言也是。语言的变化,包括语音、词汇和语法,短时间内不容易发现(这些变化),日子长了就表现出来了。
shìjièshàngrènshìdōuyǒngyuǎnzàiyùndòngbiànhuàzhǎnyánshìyándebiànhuàbāokuòyīnhuìduǎnshíjiānnèiróngxiànzhèxiēbiànhuàzichánglejiùbiǎoxiànchūláile

Học “带省略成分” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “带省略成分” (Cấu trúc lược bỏ thành phần trong câu) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp