HSK 4

⋯⋯, 然而⋯⋯

Tuy nhiên, nhưng mà (然而)

Giải thích

Đây là từ nối dùng để chuyển sang một ý ngược lại với ý trước đó, tương tự như 'tuy nhiên', 'nhưng mà' trong tiếng Việt. Cấu trúc thường gặp là: mệnh đề 1 + 然而 + mệnh đề 2, trong đó mệnh đề 2 bổ sung thông tin trái ngược hoặc bất ngờ so với mệnh đề 1. Ví dụ: '我知道中文很有用,然而中文也太难了' (Tôi biết tiếng Trung rất hữu ích, tuy nhiên tiếng Trung cũng quá khó). Từ '然而' thường dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng hơn so với '但是'.

Ví dụ

我知道中文很有用,然而中文也太难了。
zhīdàozhōngwénhěnyǒuyòngránérzhōngwéntàinánle
他说他不喜欢这部电影,然而我觉得很有意思。
shuōhuanzhèdiànyǐngránérjuédehěnyǒu

Học “⋯⋯, 然而⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯, 然而⋯⋯” (Tuy nhiên, nhưng mà (然而)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp