HSK 4
⋯⋯,否则⋯⋯
Nếu không thì (否则)
Giải thích
Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh hậu quả tiêu cực nếu không thực hiện hành động ở vế trước.否则 có thể hiểu như 'nếu không' hoặc 'bằng không', thường đặt giữa hai mệnh đề. Vế sau 否则 thường diễn tả điều không mong muốn xảy ra.
Ví dụ
我要认真复习,否则考试会不及格的。
记得带卡,否则进不了办公室。
上课前一定要预习好生词和课文,否则就听不懂老师讲的。
Học “⋯⋯,否则⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “⋯⋯,否则⋯⋯” (Nếu không thì (否则)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.