HSK 4

首先⋯⋯,其次⋯⋯

首先⋯⋯,其次⋯⋯ (Trước hết..., tiếp theo...)

Giải thích

Cấu trúc 首先⋯⋯,其次⋯⋯ dùng để liệt kê các điểm hoặc bước theo thứ tự quan trọng hoặc trình tự thời gian. 首其次 biểu thị điểm thứ hai hoặc yếu tố tiếp theo trong danh sách. Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn nói và văn viết trang trọng để trình bày ý một cách logic và rõ ràng.

Ví dụ

首先我们要读一遍课文,其次我们要根据课文做一个练习。
shǒuxiānmenyàobiànwénmenyàogēnwénzuòliàn
我们球队问题很多,首先是队员不够团结,其次是训练时间很短。
menqiúduìwènhěnduōshǒuxiānshìduìyuángòutuánjiéshìxùnliànshíjiānhěnduǎn
评价一个学生,首先看品质,其次看成绩。
píngjiàxuéshēngshǒuxiānkànpǐnzhìkànchéng

Học “首先⋯⋯,其次⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “首先⋯⋯,其次⋯⋯” (首先⋯⋯,其次⋯⋯ (Trước hết..., tiếp theo...)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp