HSK 4

⋯⋯,于是⋯⋯

Dùng '于是' để chỉ kết quả hoặc hành động tiếp theo

Giải thích

Cấu trúc '⋯⋯,于是⋯⋯' dùng để nối hai vế, trong đó vế sau ('于是⋯⋯') diễn tả kết quả hoặc hành động xảy ra tiếp theo do nguyên nhân từ vế trước. Nó tương tự như 'vì vậy' hoặc 'thế là' trong tiếng Việt, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả tự nhiên. Ví dụ: 'Anh ấy không thích công việc này,于是离开了这家公司' (Anh ấy không thích công việc này, vì vậy đã rời khỏi công ty).

Ví dụ

风停了,下起雨来,于是人们纷纷打起了雨伞。
fēngtínglexiàláishìrénmenfēnfēnlesǎn
他不喜欢这个工作,于是离开了这家公司。
huanzhègegōngzuòshìkāilezhèjiāgōng
离开会的时间还早,于是我们去逛了逛书店。
kāihuìdeshíjiānháizǎoshìmenguàngleguàngshūdiàn

Học “⋯⋯,于是⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯,于是⋯⋯” (Dùng '于是' để chỉ kết quả hoặc hành động tiếp theo) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp