HSK 4

既⋯⋯,又/也⋯⋯

既⋯⋯,又/也⋯⋯ (Cả ……, vừa ……)

Giải thích

Cấu trúc '既⋯⋯,又/也⋯⋯' dùng để nhấn mạnh hai đặc điểm, tính chất hoặc hành động cùng tồn tại ở một sự vật, sự việc hoặc con người. '既' đứng trước tính từ hoặc động từ thứ nhất, '又/也' đứng trước tính từ hoặc động từ thứ hai. Ví dụ: '这件新衣服既好看,又暖和' (Chiếc áo mới này vừa đẹp vừa ấm). Cấu trúc này thường mang sắc thái nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa.

Ví dụ

这件新衣服既好看,又暖和。
zhèjiànxīnfuhǎokànyòunuǎnhuo
他既会学习,又会玩儿。
huìxuéyòuhuìwánér
他既是我们的老师,也是我们的朋友。
shìmendelǎoshīshìmendepéngyǒu

Học “既⋯⋯,又/也⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “既⋯⋯,又/也⋯⋯” (既⋯⋯,又/也⋯⋯ (Cả ……, vừa ……)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp