HSK 3

语气副词:白、并、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于

Trạng từ biểu thị语气 (ý tứ, sắc thái)

Giải thích

Đây là nhóm trạng từ dùng để thể hiện sắc thái, tình cảm hoặc thái độ của người nói trong câu. Chúng giúp câu nói có nhiều tầng nghĩa hơn, ví dụ như nhấn mạnh sự vô ích ('白' trong '我白去了' - tôi đi vô ích), phủ định ('并' phủ định điều người khác nói), khẳng định ('当然' - dĩ nhiên), hay thắc mắc ('到底' - rốt cuộc). Hiểu và dùng đúng những từ này sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên và có cảm xúc hơn.

Ví dụ

老师不在办公室,我白去了。
lǎoshīzàibàngōngshìbáile
这次考试并没有他们说的那么简单。
zhèkǎoshìbìngméiyǒumenshuōdemejiǎndān
学生当然应该做作业。
xuéshēngdāngrányīnggāizuòzuò
他到底是老师还是学生?
dàoshìlǎoshīháishìxuéshēng
我不知道是谁做的,反正不是我做的。
zhīdàoshìshuízuòdefǎnzhèngshìzuòde
她根本不相信我。
gēnběnxiāngxìn
天气预报说要下雨,你看果然下了。
tiānbàoshuōyàoxiàkànguǒránxiàle
这纸花太漂亮了,简直跟真花一样。
zhèzhǐhuātàipiàolianglejiǎnzhígēnzhēnhuāyàng
他绝对不会干这种事,我相信他。
juéduìhuìgānzhèzhǒngshìxiāngxìn
别人都能学会,难道我就学不会吗?
biéréndōunéngxuéhuìnándàojiùxuéhuìma
大家以为他回国了,其实他去南方旅行了。
jiāwéihuíguóleshínánfāngxíngle
你明天千万要早点儿回来。
míngtiānqiānwànyàozǎodiǎnérhuílái
这次情况确实非常紧急。
zhèqíngkuàngquèshífēichángjǐn
我生病了,只好跟老师请假。
shēngbìnglezhǐhǎogēnlǎoshīqǐngjià
他努力复习了一个月,终于顺利地通过了所有的考试。
leyuèzhōngshùntōngguòlesuǒyǒudekǎoshì

Học “语气副词:白、并、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “语气副词:白、并、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于” (Trạng từ biểu thị语气 (ý tứ, sắc thái)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp