HSK 3
名量词:把、行、架、群、束、双、台、张、支、只、种
Lượng từ chỉ danh từ (Míng liàng cí)
Giải thích
Lượng từ là từ đi kèm giữa số từ và danh từ để chỉ đơn vị của vật. Ví dụ: 一把椅子 (một chiếc ghế), 两台电脑 (hai máy tính). Mỗi danh từ có lượng từ riêng, cần học thuộc lòng, như '张' cho giấy/bàn, '支' cho bút. Đây là điểm ngữ pháp cơ bản và rất quan trọng ở trình độ HSK 3.
Ví dụ
Học “名量词:把、行、架、群、束、双、台、张、支、只、种” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “名量词:把、行、架、群、束、双、台、张、支、只、种” (Lượng từ chỉ danh từ (Míng liàng cí)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.