HSK 3

动量词:顿、口、眼

Động lượng từ: 顿、口、眼

Giải thích

Đây là nhóm động lượng từ chuyên dùng để đếm số lần hoặc mức độ của hành động. '顿' thường đi với động từ biểu thị hành động có tính chất 'một lần' như ăn một bữa (吃一顿饭), mắng một trận (批评一顿). '口' đếm số ngụm, miếng (như uống một ngụm - 喝一口). '眼' chỉ một cái nhìn (như nhìn một cái - 看一眼).

Ví dụ

批评一顿 喝一口 看一眼
píngdùnkǒukànyǎn

Học “动量词:顿、口、眼” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “动量词:顿、口、眼” (Động lượng từ: 顿、口、眼) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp