HSK 3

“把”字句1:表处置

Cấu trúc 把 (bǎ) diễn tả sự xử lý

Giải thích

Cấu trúc 把 được dùng để nhấn mạnh hành động xử lý hoặc tác động lên một đối tượng cụ thể. Cấu trúc thường gặp là: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + ở/đến + địa điểm, như trong câu 'Thầy giáo để sách lên bàn'. Hoặc chủ ngữ + 把 + tân ngữ 1 + động từ (+ cho) + tân ngữ 2, như 'Bố tặng điện thoại mới cho em gái'. Dùng 把 giúp câu rõ ràng hơn về việc ai làm gì với cái gì.

Ví dụ

(1)主语+把+宾语+动词+在/到+处所
1zhǔ++bīn+dòng+zài/dào+chùsuǒ
老师把书放在桌子上了。
lǎoshīshūfàngzàizhuōzishàngle
我把朋友送到车站了。
péngyǒusòngdàochēzhànle
(2)主语+把+宾语1+动词(+给)+宾语2
2zhǔ++bīn1+dòng+gěi+bīn2
爸爸把新买的手机送妹妹了。
baxīnmǎideshǒusòngmèimeile
他们把作业交给老师了。
menzuòjiāogěilǎoshīle
(3)主语+把+宾语+动词+结果补语/趋向补语/状态补语
3zhǔ++bīn+dòng+jiéguǒ/xiàng/zhuàngtài
你把书架上的书放整齐。
shūjiàshàngdeshūfàngzhěng
他把洗好的衣服拿回来了。
hǎodefuhuíláile
孩子们把手洗得干干净净的。
háizimenshǒugāngānjìngjìngde

Học ““把”字句1:表处置” hiệu quả

Điểm ngữ pháp ““把”字句1:表处置” (Cấu trúc 把 (bǎ) diễn tả sự xử lý) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp