HSK 3

被动句1:主语+被/叫/让+宾语+动词+其他成分

Câu bị động với 被/叫/让 (Bèi/jiào/ràng)

Giải thích

Đây là cấu trúc câu bị động trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra với chủ ngữ do một tác nhân khác gây ra. Cấu trúc chung là: Chủ ngữ + 被/叫/让 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác. Trong đó, 被 là phổ biến nhất, còn 叫 và 让 mang tính khẩu ngữ hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '那个手机早被我用坏了' (Cái điện thoại đó sớm đã bị tôi dùng hỏng rồi).

Ví dụ

那个手机早被我用坏了
geshǒuzǎobèiyònghuàile
我的词典叫弟弟弄脏了
dediǎnjiàodinòngzāngle
他完全让这位姑娘迷住了。
wánquánràngzhèwèiniángzhùle

Học “被动句1:主语+被/叫/让+宾语+动词+其他成分” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “被动句1:主语+被/叫/让+宾语+动词+其他成分” (Câu bị động với 被/叫/让 (Bèi/jiào/ràng)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp