HSK 3
比较句4
Câu so sánh 4
Giải thích
Đây là hai cấu trúc so sánh nâng cao. Cấu trúc (1): 'A 比 B + động từ + 得 + tính từ' dùng để so sánh mức độ thực hiện một hành động. Chẳng hạn, '我比他跑得快' nghĩa là tôi chạy nhanh hơn anh ấy, trong đó '跑得快' (chạy nhanh) là cụm động từ-tính từ bổ sung cho hành động chạy. Cấu trúc (2): 'A 不比 B + tính từ' diễn đạt sự phủ định của phép so sánh, ngụ ý rằng A và B không khác biệt nhiều hoặc A không hơn B. Ví dụ '我姐姐不比我高' có nghĩa là chị gái tôi không cao hơn tôi, tức là hai người có chiều cao tương đương.
Ví dụ
Học “比较句4” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “比较句4” (Câu so sánh 4) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.