HSK 3

比较句4

Câu so sánh 4

Giải thích

Đây là hai cấu trúc so sánh nâng cao. Cấu trúc (1): 'A 比 B + động từ + 得 + tính từ' dùng để so sánh mức độ thực hiện một hành động. Chẳng hạn, '我比他跑得快' nghĩa là tôi chạy nhanh hơn anh ấy, trong đó '跑得快' (chạy nhanh) là cụm động từ-tính từ bổ sung cho hành động chạy. Cấu trúc (2): 'A 不比 B + tính từ' diễn đạt sự phủ định của phép so sánh, ngụ ý rằng A và B không khác biệt nhiều hoặc A không hơn B. Ví dụ '我姐姐不比我高' có nghĩa là chị gái tôi không cao hơn tôi, tức là hai người có chiều cao tương đương.

Ví dụ

(1)A比B+动词+得+形容词
1AB+dòng++xíngróng
我比他跑得快。
pǎokuài
我说中文比妹妹说得流利。
shuōzhōngwénmèimeishuōliú
(2)A不比B+形容词
2AB+xíngróng
我姐姐不比我高。
jiějiegāo
这个笔记本不比那个大。
zhègeběnge
(3)A+动词+得+比+B+形容词
3A+dòng+++B+xíngróng
我跑得比他快。
pǎokuài
姐姐中文说得比我流利。
jiějiezhōngwénshuōliú
(4)A比B+多/少/早/晚+动词+数量短语
4AB+duō/shǎo/zǎo/wǎn+dòng+shùliàngduǎn
我比他多吃了五个饺子。
duōchīlejiǎo
他比我少买一个苹果。
shǎomǎipíngguǒ
我比姐姐早回来十分钟。
jiějiezǎohuíláishífēnzhōng
哥哥昨天比前天晚睡半个小时。
gezuótiānqiántiānwǎnshuìbànxiǎoshí

Học “比较句4” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “比较句4” (Câu so sánh 4) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp