HSK 3
兼语句1
Câu kiêm ngữ (loại 1)
Giải thích
Đây là loại câu mà động từ đầu tiên (như 叫, 派, 请, 让) chỉ thị cho một người (tân ngữ 1) thực hiện hành động khác. Tân ngữ 1 vừa là đối tượng của động từ đầu tiên, vừa là chủ thể của động từ tiếp theo. Cấu trúc: 主语 + 叫/派/请/让 + Tân ngữ 1 + Động từ + Tân ngữ 2. Ví dụ '经理叫他介绍一下儿中国市场情况' nghĩa là 'Giám đốc yêu cầu anh ấy giới thiệu tình hình thị trường Trung Quốc'.
Ví dụ
Học “兼语句1” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “兼语句1” (Câu kiêm ngữ (loại 1)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.