HSK 2

(在)⋯⋯以前/以后/前/后

Dùng 在...以前/以后, 前/后 để chỉ thời gian

Giải thích

Cấu trúc này dùng để chỉ một hành động xảy ra trước hoặc sau một mốc thời gian khác. '以前/前' có nghĩa là 'trước', '以后/后' có nghĩa là 'sau'. Bạn có thể dùng '在' ở đầu hoặc bỏ đi đều được, ví dụ: '在来中国以前' hoặc '来中国以前'. Thường đặt cụm từ thời gian này đầu câu hoặc sau động từ chính để làm rõ trình tự thời gian.

Ví dụ

在来中国以前,我只学过一点儿中文。
zàiláizhōngguóqiánzhīxuéguòdiǎnérzhōngwén
吃完午饭以后,我常常会睡一会儿。
chīwánfànhòuchángchánghuìshuìhuìer
你运动前应该活动一下儿身体。
yùndòngqiányīnggāihuódòngxiàérshēn
我明天下课后就去你那儿。
míngtiānxiàhòujiùér

Học “(在)⋯⋯以前/以后/前/后” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “(在)⋯⋯以前/以后/前/后” (Dùng 在...以前/以后, 前/后 để chỉ thời gian) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp