HSK 2
名词、代词、数词或数量短语、名词性短语作谓语
Danh từ, đại từ, số từ hoặc cụm từ số lượng, cụm danh từ làm vị ngữ
Giải thích
Trong tiếng Trung, danh từ, đại từ, số từ hoặc cụm từ số lượng có thể trực tiếp làm vị ngữ trong câu mà không cần động từ "là". Cấu trúc này thường dùng để mô tả ngày tháng, thời tiết, tuổi tác, giá cả, hoặc đặc điểm của sự vật. Ví dụ: "今天晴天" (Hôm nay trời nắng) dùng danh từ "晴天" làm vị ngữ; "他四十" (Anh ấy 40 tuổi) dùng số từ "四十" làm vị ngữ.
Ví dụ
Học “名词、代词、数词或数量短语、名词性短语作谓语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “名词、代词、数词或数量短语、名词性短语作谓语” (Danh từ, đại từ, số từ hoặc cụm từ số lượng, cụm danh từ làm vị ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.