HSK 2

能愿动词:该、应该

Động từ năng nguyện: 该, 应该 (Nên, cần phải)

Giải thích

该 và 应该 đều dùng để diễn tả lời khuyên, đề nghị hoặc nghĩa vụ, mang nghĩa 'nên' hoặc 'cần phải'. Cấu trúc thường gặp là '该/应该 + Động từ'. 该 thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hàng ngày hơn, trong khi 应该 trang trọng hơn một chút. Ví dụ: '你该吃药了' (Bạn nên uống thuốc rồi) là lời khuyên nhẹ nhàng, còn '你们应该去检查一下儿身体' (Các bạn nên đi kiểm tra sức khỏe) mang tính khuyến nghị, đề nghị.

Ví dụ

你该吃药了。
gāichīyàole
你们应该去检查一下儿身体。
menyīnggāijiǎncháxiàérshēn

Học “能愿动词:该、应该” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “能愿动词:该、应该” (Động từ năng nguyện: 该, 应该 (Nên, cần phải)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp