HSK 2

能愿动词

Động từ năng nguyện (能愿动词)

Giải thích

Động từ năng nguyện trong tiếng Trung dùng trước động từ chính để diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc yêu cầu, ví dụ '可能' (có thể) và '可以' (được phép). '可能' thường dùng để suy đoán về khả năng xảy ra của sự việc, như '他可能出去了' (Anh ấy có thể ra ngoài rồi). '可以' dùng để xin phép hoặc cho phép, như trong câu hỏi '老师,我可以进来吗?' (Thưa thầy, em được phép vào không?).

Ví dụ

(1)可能
1néng
他可能出去了。
néngchūle
我今天不可能写完这么多作业。
jīntiānnéngxiěwánzhèmeduōzuò
(2)可以
2
老师,我可以进来吗?
lǎoshījìnláima
这儿不可以停车。
zhèértíngchē

Học “能愿动词” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “能愿动词” (Động từ năng nguyện (能愿动词)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp