HSK 2
连动句1:表示前后动作先后发生
Cấu trúc hai động từ liên tiếp (连动句 1)
Giải thích
Cấu trúc này dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, hành động phía trước xong thì hành động phía sau mới xảy ra. Thứ tự của hai động từ phản ánh trình tự thời gian thực tế. Ví dụ: '他开门出去了' (Anh ấy mở cửa rồi đi ra), '开门' là hành động trước, '出去' là hành động sau. Thường không dùng '然后' (sau đó) vì bản thân cấu trúc đã thể hiện tính liên tiếp.
Ví dụ
Học “连动句1:表示前后动作先后发生” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连动句1:表示前后动作先后发生” (Cấu trúc hai động từ liên tiếp (连动句 1)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.