HSK 2

比较句2

Câu so sánh với '比' (kiểu 2)

Giải thích

Cấu trúc 'A比B+形容词+数量补语' dùng để so sánh chênh lệch cụ thể giữa A và B, ví dụ '大两岁' (lớn hơn hai tuổi), '凉快一些' (mát hơn một chút). Cấu trúc 'A比B+更/还+形容词' nhấn mạnh A có tính chất hơn B ở mức độ cao hơn, dùng '更' hoặc '还' để tăng cường so sánh.

Ví dụ

(1)A比B+形容词+数量补语
1AB+xíngróng+shùliàng
姐姐比我大两岁。
jiějieliǎngsuì
房间外边比里边凉快一些。
fángjiānwàibiānbiānliángkuaixiē
(2)A比B+更/还+形容词
2AB+gèng/hái+xíngróng
他的手机比我的更贵。
deshǒudegèngguì
今天比昨天还凉快。
jīntiānzuótiānháiliángkuai
(3)A不如B(+形容词)
3AB+xíngróng
我的中文成绩不如班长。
dezhōngwénchéngbānzhǎng
火车不如飞机快。
huǒchēfēikuài
(4)A有B(+这么/那么)+形容词
4AyǒuB+zhème/me+xíngróng
你哥哥有你高吗?
geyǒugāoma
她家的院子有篮球场那么大。
jiādeyuànziyǒulánqiúchǎngme

Học “比较句2” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “比较句2” (Câu so sánh với '比' (kiểu 2)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp